Ý nghĩa và cách phát âm của 推论

推论
Từ giản thể
推論
Từ truyền thống

推论 nét Việt

tuī lùn

  • sự suy luận

HSK level


Nhân vật

  • 推 (tuī): đẩy
  • 论 (lùn): s