Ý nghĩa và cách phát âm của 推辞

推辞
Từ giản thể
推辭
Từ truyền thống

推辞 nét Việt

tuī cí

  • từ chối

HSK level


Nhân vật

  • 推 (tuī): đẩy
  • 辞 (cí): từ chức