Ý nghĩa và cách phát âm của 提炼

提炼
Từ giản thể
提煉
Từ truyền thống

提炼 nét Việt

tí liàn

  • tinh luyện

HSK level


Nhân vật

  • 提 (tí): đề cập
  • 炼 (liàn): lọc