Ý nghĩa và cách phát âm của 支配

支配
Từ giản thể / phồn thể

支配 nét Việt

zhī pèi

  • thống trị

HSK level


Nhân vật

  • 支 (zhī): ủng hộ
  • 配 (pèi): trận đấu