Ý nghĩa và cách phát âm của 收缩

收缩
Từ giản thể
收縮
Từ truyền thống

收缩 nét Việt

shōu suō

  • co lại

HSK level


Nhân vật

  • 收 (shōu): nhận được
  • 缩 (suō): co lại