Ý nghĩa và cách phát âm của 收获

收获
Từ giản thể
收獲
Từ truyền thống

收获 nét Việt

shōu huò

  • phần thưởng

HSK level


Nhân vật

  • 收 (shōu): nhận được
  • 获 (huò): được