Ý nghĩa và cách phát âm của 效率

效率
Từ giản thể / phồn thể

效率 nét Việt

xiào lv4

  • hiệu quả

HSK level


Nhân vật

  • 效 (xiào): hiệu ứng
  • 率 (lǜ): tỷ lệ