Ý nghĩa và cách phát âm của 散发

散发
Từ giản thể
散發
Từ truyền thống

散发 nét Việt

sàn fā

  • phân phát

HSK level


Nhân vật

  • 散 (sàn): rải rác
  • 发 (fā): tóc