Ý nghĩa và cách phát âm của 文物

文物
Từ giản thể / phồn thể

文物 nét Việt

wén wù

  • di tích văn hóa

HSK level


Nhân vật

  • 文 (wén): bản văn
  • 物 (wù): nhiều thứ