Ý nghĩa và cách phát âm của 旋律

旋律
Từ giản thể / phồn thể

旋律 nét Việt

xuán lv4

  • làn điệu

HSK level


Nhân vật

  • 旋 (xuán): quay
  • 律 (lǜ): pháp luật