Ý nghĩa và cách phát âm của 无偿

无偿
Từ giản thể
無償
Từ truyền thống

无偿 nét Việt

wú cháng

  • miễn phí

HSK level


Nhân vật

  • 无 (wú): không
  • 偿 (cháng): đền bù