Ý nghĩa và cách phát âm của 时光

时光
Từ giản thể
時光
Từ truyền thống

时光 nét Việt

shí guāng

  • thời gian

HSK level


Nhân vật

  • 时 (shí): thời gian
  • 光 (guāng): ánh sáng