Ý nghĩa và cách phát âm của 曲子

曲子
Từ giản thể / phồn thể

曲子 nét Việt

qǔ zi

  • bài hát

HSK level


Nhân vật

  • 曲 (qū): bài hát
  • 子 (zi): đứa trẻ