Ý nghĩa và cách phát âm của 服从

服从
Từ giản thể
服從
Từ truyền thống

服从 nét Việt

fú cóng

  • tuân theo

HSK level


Nhân vật

  • 服 (fú): quần áo
  • 从 (cóng): từ