Ý nghĩa và cách phát âm của 朗读

朗读
Từ giản thể
朗讀
Từ truyền thống

朗读 nét Việt

lǎng dú

  • đọc lớn tiếng

HSK level


Nhân vật

  • 朗 (lǎng): dài
  • 读 (dú): đọc