Ý nghĩa và cách phát âm của 条款

条款
Từ giản thể
條款
Từ truyền thống

条款 nét Việt

tiáo kuǎn

  • điều kiện

HSK level


Nhân vật

  • 条 (tiáo): bài báo
  • 款 (kuǎn): đoạn văn