Ý nghĩa và cách phát âm của 构思

构思
Từ giản thể
構思
Từ truyền thống

构思 nét Việt

gòu sī

  • ý tưởng

HSK level


Nhân vật

  • 构 (gòu): kết cấu
  • 思 (sī): suy nghĩ