Ý nghĩa và cách phát âm của 档案

档案
Từ giản thể
檔案
Từ truyền thống

档案 nét Việt

dàng àn

  • tập tin

HSK level


Nhân vật

  • 档 (dàng): các tập tin
  • 案 (àn): trường hợp