Ý nghĩa và cách phát âm của 模范

模范
Từ giản thể
模範
Từ truyền thống

模范 nét Việt

mó fàn

  • mô hình

HSK level


Nhân vật

  • 模 (mó): khuôn
  • 范 (fàn): quạt