Ý nghĩa và cách phát âm của 次品

次品
Từ giản thể / phồn thể

次品 nét Việt

cì pǐn

  • khiếm khuyết

HSK level


Nhân vật

  • 次 (cì): times
  • 品 (pǐn): sản phẩm