Ý nghĩa và cách phát âm của 正规

正规
Từ giản thể
正規
Từ truyền thống

正规 nét Việt

zhèng guī

  • đều đặn

HSK level


Nhân vật

  • 正 (zhèng): tích cực
  • 规 (guī): quy định