Ý nghĩa và cách phát âm của 歪曲

歪曲
Từ giản thể / phồn thể

歪曲 nét Việt

wāi qū

  • xuyên tạc

HSK level


Nhân vật

  • 歪 (wāi): quanh co
  • 曲 (qū): bài hát