Ý nghĩa và cách phát âm của 残留

残留
Từ giản thể
殘留
Từ truyền thống

残留 nét Việt

cán liú

  • phần còn lại

HSK level


Nhân vật

  • 残 (cán): tàn tật
  • 留 (liú): ở lại