Ý nghĩa và cách phát âm của 沾光

沾光
Từ giản thể / phồn thể

沾光 nét Việt

zhān guāng

  • nhúng

HSK level


Nhân vật

  • 沾 (zhān): nhúng
  • 光 (guāng): ánh sáng