Ý nghĩa và cách phát âm của 沾

沾
Ký tự giản thể / phồn thể

沾 nét Việt

zhān

  • nhúng

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 旃 : felt; silken banner;
  • 毡 : felt (fabric);
  • 瞻 : nhìn
  • 粘 : gậy
  • 詀 : garrulous; to whisper; to joke;
  • 詹 : excellent; verbose;
  • 谵 : incoherent talk; talkative;
  • 邅 : not making progress;
  • 饘 : thick congee;
  • 驙 : (horse);
  • 鳣 : sturgeon (old); Acipenser micadoi;
  • 鹯 : sparrow hawk; swift;

Các từ chứa沾, theo cấp độ HSK