Ý nghĩa và cách phát âm của 流传

流传
Từ giản thể
流傳
Từ truyền thống

流传 nét Việt

liú chuán

  • lây lan

HSK level


Nhân vật

  • 流 (liú): lưu lượng
  • 传 (chuán): vượt qua