Ý nghĩa và cách phát âm của 流通

流通
Từ giản thể / phồn thể

流通 nét Việt

liú tōng

  • vòng tuần hoàn

HSK level


Nhân vật

  • 流 (liú): lưu lượng
  • 通 (tōng): xuyên qua