Ý nghĩa và cách phát âm của 测量

测量
Từ giản thể
測量
Từ truyền thống

测量 nét Việt

cè liáng

  • đo lường

HSK level


Nhân vật

  • 测 (cè): đo đạc
  • 量 (liàng): số lượng