Ý nghĩa và cách phát âm của 消化

消化
Từ giản thể / phồn thể

消化 nét Việt

xiāo huà

  • tiêu hóa

HSK level


Nhân vật

  • 消 (xiāo): loại bỏ
  • 化 (huà): biến đổi