Ý nghĩa và cách phát âm của 消毒

消毒
Từ giản thể / phồn thể

消毒 nét Việt

xiāo dú

  • khử trùng

HSK level


Nhân vật

  • 消 (xiāo): loại bỏ
  • 毒 (dú): thuốc độc