Ý nghĩa và cách phát âm của 淡季

淡季
Từ giản thể / phồn thể

淡季 nét Việt

dàn jì

  • mùa giảm giá

HSK level


Nhân vật

  • 淡 (dàn): ánh sáng
  • 季 (jì): mùa