Ý nghĩa và cách phát âm của 清醒

清醒
Từ giản thể / phồn thể

清醒 nét Việt

qīng xǐng

  • cẩn thận

HSK level


Nhân vật

  • (qīng): thông thoáng
  • (xǐng): thức dậy