Ý nghĩa và cách phát âm của 潜移默化

潜移默化
Từ giản thể
潛移默化
Từ truyền thống

潜移默化 nét Việt

qián yí mò huà

  • không thể nhận ra

HSK level


Nhân vật

  • 潜 (qián): ngầm
  • 移 (yí): sự thay đổi
  • 默 (mò): im lặng
  • 化 (huà): biến đổi