Ý nghĩa và cách phát âm của 潮流

潮流
Từ giản thể / phồn thể

潮流 nét Việt

cháo liú

  • khuynh hướng

HSK level


Nhân vật

  • 潮 (cháo): thủy triều
  • 流 (liú): lưu lượng