Ý nghĩa và cách phát âm của 激发

激发
Từ giản thể
激發
Từ truyền thống

激发 nét Việt

jī fā

  • kích thích

HSK level


Nhân vật

  • 激 (jī): phấn khích
  • 发 (fā): tóc