Ý nghĩa và cách phát âm của 激情

激情
Từ giản thể / phồn thể

激情 nét Việt

jī qíng

  • niềm đam mê

HSK level


Nhân vật

  • 激 (jī): phấn khích
  • 情 (qíng): tình hình