Ý nghĩa và cách phát âm của 点心

点心
Từ giản thể
點心
Từ truyền thống

点心 nét Việt

diǎn xin

  • tráng miệng

HSK level


Nhân vật

  • 点 (diǎn): điểm
  • 心 (xīn): tim