Ý nghĩa và cách phát âm của 热门

热门
Từ giản thể
熱門
Từ truyền thống

热门 nét Việt

rè mén

  • phổ biến

HSK level


Nhân vật

  • 热 (rè): nhiệt
  • 门 (mén): cửa