Ý nghĩa và cách phát âm của 熏陶

熏陶
Từ giản thể / phồn thể

熏陶 nét Việt

xūn táo

  • edify

HSK level


Nhân vật

  • 熏 (xūn): khói
  • 陶 (táo): đồ gốm