Ý nghĩa và cách phát âm của 牢固

牢固
Từ giản thể / phồn thể

牢固 nét Việt

láo gù

  • chắc chắn

HSK level


Nhân vật

  • 牢 (láo): nhà tù
  • 固 (gù): chất rắn