Ý nghĩa và cách phát âm của 物业

物业
Từ giản thể
物業
Từ truyền thống

物业 nét Việt

wù yè

  • bất động sản

HSK level


Nhân vật

  • (wù): nhiều thứ
  • (yè): ngành công nghiệp