Ý nghĩa và cách phát âm của 用功

用功
Từ giản thể / phồn thể

用功 nét Việt

yòng gōng

  • làm việc chăm chỉ

HSK level


Nhân vật

  • 用 (yòng): sử dụng
  • 功 (gōng): công việc