Ý nghĩa và cách phát âm của 疏远

疏远
Từ giản thể
疏遠
Từ truyền thống

疏远 nét Việt

shū yuǎn

  • ngoại kiều

HSK level


Nhân vật

  • (shū): thưa thớt
  • (yuǎn): xa