Ý nghĩa và cách phát âm của 登记

登记
Từ giản thể
登記
Từ truyền thống

登记 nét Việt

dēng jì

  • đăng ký

HSK level


Nhân vật

  • 登 (dēng): bảng
  • 记 (jì): nhớ lại