Ý nghĩa và cách phát âm của 盘旋

盘旋
Từ giản thể
盤旋
Từ truyền thống

盘旋 nét Việt

pán xuán

  • đi vòng quanh

HSK level


Nhân vật

  • (pán): đĩa
  • (xuán): quay