Ý nghĩa và cách phát âm của 盛情

盛情
Từ giản thể / phồn thể

盛情 nét Việt

shèng qíng

  • lòng hiếu khách

HSK level


Nhân vật

  • 盛 (shèng): sheng
  • 情 (qíng): tình hình