Ý nghĩa và cách phát âm của 着凉

着凉
Từ giản thể
著涼
Từ truyền thống

着凉 nét Việt

zháo liáng

  • nhiễm lạnh

HSK level


Nhân vật

  • 着 (zhe): với
  • 凉 (liáng): mát mẻ