Ý nghĩa và cách phát âm của 砍

砍
Ký tự giản thể / phồn thể

砍 nét Việt

kǎn

  • cắt

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 侃 : kan
  • 坎 : pit; threshold; one of the Eight Trigrams 八卦[ba1 gua4], symbolizing water; ☵;
  • 欿 : discontented with oneself;
  • 歁 : unsatisfied (of eating);
  • 莰 : camphane C10H18;
  • 轗 : to be unable to reach one's aim; to be full of misfortune;
  • 顑 : yellow;

Các từ chứa砍, theo cấp độ HSK