Ý nghĩa và cách phát âm của 确保

确保
Từ giản thể
確保
Từ truyền thống

确保 nét Việt

què bǎo

  • bảo đảm

HSK level


Nhân vật

  • 确 (què): thật
  • 保 (bǎo): bảo vệ