Ý nghĩa và cách phát âm của 童话

童话
Từ giản thể
童話
Từ truyền thống

童话 nét Việt

tóng huà

  • truyện cổ tích

HSK level


Nhân vật

  • 童 (tóng): đứa trẻ
  • 话 (huà): từ ngữ